Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "buổi tọa đàm" (1)

buổi tọa đàm
phát
Tiếng Anh Danh từconversation
Từ vựng của tôi
Trường tổ chức buổi tọa đàm.
A symposium was held at the school.

swap_horiz Từ liên quan "buổi tọa đàm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "buổi tọa đàm" (2)

Trường tổ chức buổi tọa đàm.
A symposium was held at the school.
Chúng tôi đã có một buổi tọa đàm sôi nổi.
We had a lively roundtable discussion.